| G8 | 14 |
|---|---|
| G7 | 800 |
| G6 | 808445639297 |
| G5 | 7860 |
| G4 | 61665712769294526677108797572783577 |
| G3 | 7400809991 |
| G2 | 97912 |
| G1 | 74332 |
| ĐB | 093109 |
Chạm
Lô tô Huế 05/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 09 | 0 | 00; 60 |
| 1 | 12; 14 | 1 | 91 |
| 2 | 27 | 2 | 12; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 63 |
| 4 | 45 | 4 | 14; 84 |
| 5 | - | 5 | 45; 65 |
| 6 | 60; 63; 65 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 77; 77; 79 | 7 | 27; 77; 77; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 08 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 09; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 159 kỳ của đài từ 08/02/2021 đến 05/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày