| G8 | 58 |
|---|---|
| G7 | 661 |
| G6 | 767105465209 |
| G5 | 3985 |
| G4 | 14378520724597465881667398282082801 |
| G3 | 7863409734 |
| G2 | 29690 |
| G1 | 21273 |
| ĐB | 815920 |
Chạm
Lô tô Huế 20/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 20; 20; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 61; 71; 81 |
| 2 | 20; 20 | 2 | 72 |
| 3 | 34; 34; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 46 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 58 | 5 | 85 |
| 6 | 61 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 72; 73; 74; 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 85 | 8 | 58; 78 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 162 kỳ của đài từ 22/02/2021 đến 20/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày