| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 770 |
| G6 | 968670037819 |
| G5 | 2606 |
| G4 | 52059617551231538156435957448855017 |
| G3 | 0248941050 |
| G2 | 09284 |
| G1 | 00883 |
| ĐB | 789938 |
Chạm
Lô tô Huế 08/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 50; 70 |
| 1 | 15; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | 03; 83 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 50; 55; 56; 59 | 5 | 15; 55; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 56; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 83; 84; 86; 88; 89 | 8 | 38; 88 |
| 9 | 95; 97 | 9 | 19; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 155 kỳ của đài từ 11/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày