| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 964 |
| G6 | 351589251484 |
| G5 | 0775 |
| G4 | 08645412494380248723715956766518993 |
| G3 | 6644264882 |
| G2 | 02008 |
| G1 | 28590 |
| ĐB | 349306 |
Chạm
Lô tô Huế 13/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 08 | 0 | 70; 90 |
| 1 | 15 | 1 | - |
| 2 | 23; 25 | 2 | 02; 42; 82 |
| 3 | - | 3 | 23; 93 |
| 4 | 42; 45; 49 | 4 | 64; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 25; 45; 65; 75; 95 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 75 | 7 | - |
| 8 | 82; 84 | 8 | 08 |
| 9 | 90; 93; 95 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 161 kỳ của đài từ 15/02/2021 đến 13/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày