| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 425 |
| G6 | 128772597364 |
| G5 | 5415 |
| G4 | 77005519150590556625459443772984974 |
| G3 | 3646549957 |
| G2 | 53620 |
| G1 | 89748 |
| ĐB | 734886 |
Chạm
Lô tô Huế 09/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 15; 15 | 1 | - |
| 2 | 20; 25; 25; 29 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 44; 48 | 4 | 44; 64; 74 |
| 5 | 57; 59 | 5 | 05; 05; 15; 15; 25; 25; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 86 |
| 7 | 74 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 156 kỳ của đài từ 11/01/2021 đến 09/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày