| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 896 |
| G6 | 275329188410 |
| G5 | 0121 |
| G4 | 68091339658052571205141954028084958 |
| G3 | 5878669966 |
| G2 | 89027 |
| G1 | 29560 |
| ĐB | 982419 |
Chạm
Lô tô Huế 27/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 60; 80 |
| 1 | 10; 18; 19 | 1 | 21; 91 |
| 2 | 21; 25; 27 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 53 |
| 4 | 45 | 4 | - |
| 5 | 53; 58 | 5 | 05; 25; 45; 65; 95 |
| 6 | 60; 65; 66 | 6 | 66; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 91; 95; 96 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 163 kỳ của đài từ 01/03/2021 đến 27/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày