| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 220 |
| G6 | 367689732527 |
| G5 | 8150 |
| G4 | 35423054980604017750516382185857612 |
| G3 | 0306271941 |
| G2 | 75926 |
| G1 | 83596 |
| ĐB | 517931 |
Chạm
Lô tô Huế 22/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 40; 50; 50 |
| 1 | 12 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 20; 23; 26; 27 | 2 | 12; 62 |
| 3 | 31; 38 | 3 | 23; 73; 83 |
| 4 | 40; 41 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 58 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 27 |
| 8 | 83 | 8 | 38; 58; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 157 kỳ của đài từ 25/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày