| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 156 |
| G6 | 167215539658 |
| G5 | 1419 |
| G4 | 54348708763372386295016673661555926 |
| G3 | 2476368949 |
| G2 | 16016 |
| G1 | 00082 |
| ĐB | 922633 |
Chạm
Lô tô Huế 30/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 15; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | 72; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 53; 63 |
| 4 | 48; 49 | 4 | - |
| 5 | 53; 56; 58 | 5 | 15; 25; 95 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 16; 26; 56; 76 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 67 |
| 8 | 82 | 8 | 48; 58 |
| 9 | 95 | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 159 kỳ của đài từ 01/02/2021 đến 30/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày