| G8 | 19 |
|---|---|
| G7 | 618 |
| G6 | 138292557491 |
| G5 | 5712 |
| G4 | 43744243664200560174929983286945441 |
| G3 | 5043652461 |
| G2 | 02501 |
| G1 | 55818 |
| ĐB | 013817 |
Chạm
Lô tô Huế 23/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | - |
| 1 | 12; 17; 18; 18; 19 | 1 | 01; 41; 61; 91 |
| 2 | - | 2 | 12; 82 |
| 3 | 36 | 3 | - |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 61; 66; 69 | 6 | 36; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 17 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 18; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 158 kỳ của đài từ 25/01/2021 đến 23/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày