| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 787 |
| G6 | 702614197394 |
| G5 | 2630 |
| G4 | 11645329558558418583554885010656512 |
| G3 | 7841300001 |
| G2 | 20984 |
| G1 | 50877 |
| ĐB | 455321 |
Chạm
Lô tô Huế 15/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06 | 0 | 30 |
| 1 | 12; 13; 19 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 26 | 2 | 12; 82 |
| 3 | 30 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 45 | 4 | 84; 84; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | - | 6 | 06; 26 |
| 7 | 77 | 7 | 77; 87 |
| 8 | 82; 83; 84; 84; 87; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 94 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 156 kỳ của đài từ 18/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày