| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 306 |
| G6 | 873419272743 |
| G5 | 2980 |
| G4 | 88307211716708453626653261548089997 |
| G3 | 9716958007 |
| G2 | 48592 |
| G1 | 73327 |
| ĐB | 051810 |
Chạm
Lô tô Huế 26/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 07 | 0 | 10; 80; 80; 80 |
| 1 | 10 | 1 | 71 |
| 2 | 26; 26; 27; 27 | 2 | 92 |
| 3 | 34 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 34; 84 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 06; 26; 26 |
| 7 | 71 | 7 | 07; 07; 27; 27; 97 |
| 8 | 80; 80; 80; 84 | 8 | - |
| 9 | 92; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 162 kỳ của đài từ 01/03/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày