| G8 | 18 |
|---|---|
| G7 | 961 |
| G6 | 343788033353 |
| G5 | 7628 |
| G4 | 49859357759565116848459377217756025 |
| G3 | 5115570773 |
| G2 | 44488 |
| G1 | 12356 |
| ĐB | 496565 |
Chạm
Lô tô Huế 29/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 51; 61 |
| 2 | 25; 28 | 2 | - |
| 3 | 37; 37 | 3 | 03; 53; 73 |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 53; 55; 56; 59 | 5 | 25; 55; 65; 75 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 56 |
| 7 | 73; 75; 77 | 7 | 37; 37; 77 |
| 8 | 88 | 8 | 18; 28; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 158 kỳ của đài từ 01/02/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày