| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 281 |
| G6 | 684414609247 |
| G5 | 9094 |
| G4 | 23062077716240262818370255984313761 |
| G3 | 4466528620 |
| G2 | 24438 |
| G1 | 37929 |
| ĐB | 979078 |
Chạm
Lô tô Huế 19/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 18 | 1 | 61; 71; 81 |
| 2 | 20; 25; 29 | 2 | 02; 62 |
| 3 | 38 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44; 46; 47 | 4 | 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 65 |
| 6 | 60; 61; 62; 65 | 6 | 46 |
| 7 | 71; 78 | 7 | 47 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 38; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 161 kỳ của đài từ 22/02/2021 đến 19/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày