| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 291 |
| G6 | 498770072537 |
| G5 | 1722 |
| G4 | 47397297632605915428598646107832815 |
| G3 | 7372777435 |
| G2 | 37304 |
| G1 | 72612 |
| ĐB | 883941 |
Chạm
Lô tô Huế 06/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 12; 15 | 1 | 41; 91 |
| 2 | 22; 25; 27; 28 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 35; 37 | 3 | 63 |
| 4 | 41 | 4 | 04; 64 |
| 5 | 59 | 5 | 15; 25; 35 |
| 6 | 63; 64 | 6 | - |
| 7 | 78 | 7 | 07; 27; 37; 87; 97 |
| 8 | 87 | 8 | 28; 78 |
| 9 | 91; 97 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 160 kỳ của đài từ 08/02/2021 đến 06/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày