| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 350 |
| G6 | 220659883816 |
| G5 | 5086 |
| G4 | 43896131370764214248981651875109488 |
| G3 | 2389923892 |
| G2 | 11546 |
| G1 | 08027 |
| ĐB | 474835 |
Chạm
Lô tô Huế 02/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 50 |
| 1 | 16 | 1 | 51 |
| 2 | 27 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | 50; 51 | 5 | 35; 65; 65 |
| 6 | 65; 65 | 6 | 06; 16; 46; 86; 96 |
| 7 | - | 7 | 27; 37 |
| 8 | 86; 88; 88 | 8 | 48; 88; 88 |
| 9 | 92; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 155 kỳ của đài từ 04/01/2021 đến 02/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày