| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 186747677682 |
| G5 | 5565 |
| G4 | 43265949631909757523464621953995685 |
| G3 | 3055271043 |
| G2 | 47849 |
| G1 | 58304 |
| ĐB | 855453 |
Chạm
Lô tô Huế 16/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | 39 | 3 | 23; 43; 53; 63 |
| 4 | 43; 49 | 4 | 04; 74 |
| 5 | 52; 53 | 5 | 65; 65; 85 |
| 6 | 62; 63; 65; 65; 67; 67 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 67; 67; 97 |
| 8 | 82; 85 | 8 | 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 157 kỳ của đài từ 18/01/2021 đến 16/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày