| G8 | 06 |
|---|---|
| G7 | 825 |
| G6 | 864735198025 |
| G5 | 6539 |
| G4 | 90643919057005397396910998526155091 |
| G3 | 4676542298 |
| G2 | 78096 |
| G1 | 00281 |
| ĐB | 256805 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 22/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 19 | 1 | 61; 81; 91 |
| 2 | 25; 25 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 43; 53 |
| 4 | 43; 47 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | 05; 05; 25; 25; 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 06; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 81 | 8 | 98 |
| 9 | 91; 96; 96; 98; 99 | 9 | 19; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 24/02/2021 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày