| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 903 |
| G6 | 919605301884 |
| G5 | 7808 |
| G4 | 29338782555774230359869765189501385 |
| G3 | 1126793435 |
| G2 | 22509 |
| G1 | 28169 |
| ĐB | 332396 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 28/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08; 09 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 26 | 2 | 42 |
| 3 | 30; 35; 38 | 3 | 03 |
| 4 | 42 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 59 | 5 | 35; 55; 85; 95 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 26; 76; 96; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 67 |
| 8 | 84; 85 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 95; 96; 96 | 9 | 09; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 30/01/2021 đến 28/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày