| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 639 |
| G6 | 332339595706 |
| G5 | 5928 |
| G4 | 96040486056871886747386083587571377 |
| G3 | 5071136039 |
| G2 | 46022 |
| G1 | 57031 |
| ĐB | 062345 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 11/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 08 | 0 | 40 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 22; 23; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 39; 39 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 40; 45; 47 | 4 | - |
| 5 | 53; 59 | 5 | 05; 45; 75 |
| 6 | - | 6 | 06 |
| 7 | 75; 77 | 7 | 47; 77 |
| 8 | - | 8 | 08; 18; 28 |
| 9 | - | 9 | 39; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 13/02/2021 đến 11/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày