| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 036 |
| G6 | 197301461634 |
| G5 | 3825 |
| G4 | 42319608057083886014460665646164304 |
| G3 | 4814660727 |
| G2 | 17580 |
| G1 | 15136 |
| ĐB | 936631 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 04/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 80 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 31; 61 |
| 2 | 25; 27 | 2 | - |
| 3 | 31; 34; 36; 36; 38 | 3 | 73 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 04; 14; 34 |
| 5 | 59 | 5 | 05; 25 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 36; 36; 46; 46; 66 |
| 7 | 73 | 7 | 27 |
| 8 | 80 | 8 | 38 |
| 9 | - | 9 | 19; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 06/02/2021 đến 04/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày