| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 040 |
| G6 | 442129971332 |
| G5 | 3592 |
| G4 | 88046546031725564971305508728624855 |
| G3 | 3691779633 |
| G2 | 42236 |
| G1 | 41271 |
| ĐB | 174378 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 01/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 17 | 1 | 21; 31; 71; 71 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 31; 32; 33; 36 | 3 | 03; 33 |
| 4 | 40; 46 | 4 | - |
| 5 | 50; 55; 55 | 5 | 55; 55 |
| 6 | - | 6 | 36; 46; 86 |
| 7 | 71; 71; 78 | 7 | 17; 97 |
| 8 | 86 | 8 | 78 |
| 9 | 92; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 03/02/2021 đến 01/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày