| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 707 |
| G6 | 072024625366 |
| G5 | 2260 |
| G4 | 06049506818430667457175637095362252 |
| G3 | 9360749821 |
| G2 | 60092 |
| G1 | 73215 |
| ĐB | 951683 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 18/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 06; 07; 07 | 0 | 20; 60 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 52; 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 53; 63; 83 |
| 4 | 49 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 53; 57 | 5 | 15 |
| 6 | 60; 62; 63; 66 | 6 | 06; 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 07; 57 |
| 8 | 81; 83 | 8 | - |
| 9 | 92 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 20/02/2021 đến 18/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày