| G8 | 87 |
|---|---|
| G7 | 345 |
| G6 | 316580137202 |
| G5 | 3231 |
| G4 | 55128992526901508804211399558449701 |
| G3 | 9965734200 |
| G2 | 67229 |
| G1 | 72833 |
| ĐB | 248979 |
Chạm
Lô tô Đà Nẵng 15/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 02; 04 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 01; 31 |
| 2 | 28; 29 | 2 | 02; 52 |
| 3 | 31; 33; 39 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 45 | 4 | 04; 84 |
| 5 | 52; 57 | 5 | 15; 45; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 57; 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 29; 39; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNG
Tính trên 203 kỳ của đài từ 17/02/2021 đến 15/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNG theo khoảng ngày