| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 40 |
83 |
33 |
| G7 | 899 |
903 |
369 |
| G6 | 470292289249 |
868036399458 |
247033122545 |
| G5 | 5058 |
7402 |
5761 |
| G4 | 62410025973594070072623580341040388 |
81449160736086511470172887827384473 |
66672796147327624675479306875012677 |
| G3 | 6801048626 |
8264745688 |
2056916065 |
| G2 | 93948 |
61978 |
38695 |
| G1 | 46648 |
20006 |
10296 |
| ĐB | 299807 |
307437 |
529560 |
Chạm
Lô tô Miền Trung 22/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 07 | 02; 03; 06 | - |
| 1 | 10; 10; 10 | - | 12; 14 |
| 2 | 26; 28 | - | - |
| 3 | - | 37; 39 | 30; 33 |
| 4 | 40; 40; 48; 48; 49 | 47; 49 | 45 |
| 5 | 58; 58 | 58 | 50 |
| 6 | - | 65 | 60; 61; 65; 69; 69 |
| 7 | 72 | 70; 73; 73; 73; 78 | 70; 72; 75; 76; 77 |
| 8 | 88 | 80; 83; 88; 88 | - |
| 9 | 97; 99 | - | 95; 96 |
Lô gan các đài quay Chủ nhật, 22/10/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 22/10/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.