| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 490 |
| G6 | 949253831712 |
| G5 | 1204 |
| G4 | 24497104811942851485537845110462543 |
| G3 | 0391547704 |
| G2 | 15593 |
| G1 | 06167 |
| ĐB | 970562 |
Chạm
Lô tô Huế 05/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04; 04 | 0 | 90 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 81 |
| 2 | 28 | 2 | 12; 62; 92 |
| 3 | - | 3 | 43; 83; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 04; 04; 84 |
| 5 | - | 5 | 15; 85 |
| 6 | 62; 66; 67 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 67; 97 |
| 8 | 81; 83; 84; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 90; 92; 93; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 163 kỳ của đài từ 08/03/2021 đến 05/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày