| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 301 |
| G6 | 217297614105 |
| G5 | 8080 |
| G4 | 41186058886118826422903289479452522 |
| G3 | 5808452179 |
| G2 | 41830 |
| G1 | 05740 |
| ĐB | 362245 |
Chạm
Lô tô Huế 13/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 30; 40; 80 |
| 1 | - | 1 | 01; 61 |
| 2 | 22; 22; 28 | 2 | 22; 22; 72 |
| 3 | 30; 34 | 3 | - |
| 4 | 40; 45 | 4 | 34; 84; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 45 |
| 6 | 61 | 6 | 86 |
| 7 | 72; 79 | 7 | - |
| 8 | 80; 84; 86; 88; 88 | 8 | 28; 88; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 165 kỳ của đài từ 15/03/2021 đến 13/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày