| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 412 |
| G6 | 897841833903 |
| G5 | 4438 |
| G4 | 92121963136399910536416268799246102 |
| G3 | 4283531200 |
| G2 | 82928 |
| G1 | 13533 |
| ĐB | 349293 |
Chạm
Lô tô Huế 19/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 03 | 0 | 00 |
| 1 | 12; 13 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 26; 28 | 2 | 02; 12; 92 |
| 3 | 33; 35; 36; 38 | 3 | 03; 13; 33; 83; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 35 |
| 6 | - | 6 | 26; 36 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 88 | 8 | 28; 38; 78; 88 |
| 9 | 92; 93; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 165 kỳ của đài từ 22/03/2021 đến 19/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày