| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 456 |
| G6 | 448339578572 |
| G5 | 7212 |
| G4 | 04076402630824833151611985960375302 |
| G3 | 2127133355 |
| G2 | 83191 |
| G1 | 72324 |
| ĐB | 686797 |
Chạm
Lô tô Huế 20/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | - |
| 1 | 12 | 1 | 51; 71; 91 |
| 2 | 24; 27 | 2 | 02; 12; 72 |
| 3 | - | 3 | 03; 63; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24 |
| 5 | 51; 55; 56; 57 | 5 | 55 |
| 6 | 63 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 71; 72; 76 | 7 | 27; 57; 97 |
| 8 | 83 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 91; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 166 kỳ của đài từ 22/03/2021 đến 20/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày