| G8 | 73 |
|---|---|
| G7 | 817 |
| G6 | 864590552785 |
| G5 | 3319 |
| G4 | 26586785904214150196458168443430294 |
| G3 | 2908534597 |
| G2 | 30796 |
| G1 | 18067 |
| ĐB | 191362 |
Chạm
Lô tô Huế 06/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 90 |
| 1 | 16; 17; 19 | 1 | 41 |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | 41; 45 | 4 | 34; 94 |
| 5 | 55 | 5 | 45; 55; 85; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 16; 86; 96; 96 |
| 7 | 73 | 7 | 17; 67; 97 |
| 8 | 85; 85; 86 | 8 | - |
| 9 | 90; 94; 96; 96; 97 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 164 kỳ của đài từ 08/03/2021 đến 06/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày