| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 467 |
| G6 | 149383657298 |
| G5 | 6391 |
| G4 | 20888361131684857832568481990300908 |
| G3 | 1384434350 |
| G2 | 24667 |
| G1 | 16592 |
| ĐB | 168153 |
Chạm
Lô tô Huế 26/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 08 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 13; 53; 93 |
| 4 | 44; 48; 48 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 53 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 67; 67 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 67; 67; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 08; 48; 48; 88; 98 |
| 9 | 91; 92; 93; 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 166 kỳ của đài từ 29/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày