| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 460 |
| G6 | 775102134297 |
| G5 | 4766 |
| G4 | 15903302945553960278320578625988848 |
| G3 | 2427450964 |
| G2 | 22481 |
| G1 | 88713 |
| ĐB | 988631 |
Chạm
Lô tô Huế 12/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 60; 70 |
| 1 | 13; 13 | 1 | 31; 51; 81 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 31; 39 | 3 | 03; 13; 13 |
| 4 | 48 | 4 | 64; 74; 94 |
| 5 | 51; 57; 59 | 5 | - |
| 6 | 60; 64; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 70; 74; 78 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 164 kỳ của đài từ 15/03/2021 đến 12/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày