| G8 | 46 |
|---|---|
| G7 | 835 |
| G6 | 844569360252 |
| G5 | 5217 |
| G4 | 48246024668997433949961305922058506 |
| G3 | 5916668303 |
| G2 | 94571 |
| G1 | 22278 |
| ĐB | 961419 |
Chạm
Lô tô Huế 02/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 20; 30 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 35; 36 | 3 | 03 |
| 4 | 45; 46; 46; 49 | 4 | 74 |
| 5 | 52 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 66; 66 | 6 | 06; 36; 46; 46; 66; 66 |
| 7 | 71; 74; 78 | 7 | 17 |
| 8 | - | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 19; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 167 kỳ của đài từ 05/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày