| G8 | 23 |
|---|---|
| G7 | 736 |
| G6 | 549011364990 |
| G5 | 2641 |
| G4 | 27452635860642308701105656793799970 |
| G3 | 8613097927 |
| G2 | 78169 |
| G1 | 80186 |
| ĐB | 871617 |
Chạm
Lô tô Huế 24/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 30; 70; 90; 90 |
| 1 | 17 | 1 | 01; 41 |
| 2 | 23; 23; 27 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 36; 36; 37 | 3 | 23; 23 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 52 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 69 | 6 | 36; 36; 86; 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17; 27; 37 |
| 8 | 86; 86 | 8 | - |
| 9 | 90; 90 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 171 kỳ của đài từ 26/04/2021 đến 24/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày