| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 807 |
| G6 | 949653269775 |
| G5 | 7541 |
| G4 | 92911622167938889750376063443295925 |
| G3 | 0677864663 |
| G2 | 84922 |
| G1 | 12385 |
| ĐB | 659511 |
Chạm
Lô tô Huế 10/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 11; 16 | 1 | 11; 11; 41 |
| 2 | 22; 25; 26 | 2 | 22; 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 63 |
| 4 | 41; 42 | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | 25; 75; 85 |
| 6 | 63 | 6 | 06; 16; 26; 96 |
| 7 | 75; 78 | 7 | 07 |
| 8 | 85; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 169 kỳ của đài từ 12/04/2021 đến 10/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày