| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 384 |
| G6 | 670553456216 |
| G5 | 1346 |
| G4 | 79241839976340362948268346836267108 |
| G3 | 3494476599 |
| G2 | 87067 |
| G1 | 19122 |
| ĐB | 576692 |
Chạm
Lô tô Huế 23/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 08 | 0 | - |
| 1 | 16 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 62; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 44; 45; 46; 48 | 4 | 34; 44; 64; 84 |
| 5 | - | 5 | 05; 45 |
| 6 | 62; 64; 67 | 6 | 16; 46 |
| 7 | - | 7 | 67; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 08; 48 |
| 9 | 92; 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 170 kỳ của đài từ 26/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày