| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 820 |
| G6 | 608424340545 |
| G5 | 8254 |
| G4 | 10098394019373753234549304669716835 |
| G3 | 7515805546 |
| G2 | 43851 |
| G1 | 94515 |
| ĐB | 897580 |
Chạm
Lô tô Huế 17/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 30; 80 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 20 | 2 | - |
| 3 | 30; 34; 34; 35; 37 | 3 | - |
| 4 | 45; 46 | 4 | 34; 34; 54; 74; 84 |
| 5 | 51; 54; 58 | 5 | 15; 35; 45 |
| 6 | - | 6 | 46 |
| 7 | 74 | 7 | 37; 97 |
| 8 | 80; 84 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 170 kỳ của đài từ 19/04/2021 đến 17/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày