| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 826 |
| G6 | 776776534829 |
| G5 | 1615 |
| G4 | 79154655124423327196322231278598628 |
| G3 | 0350301625 |
| G2 | 00813 |
| G1 | 73576 |
| ĐB | 887312 |
Chạm
Lô tô Huế 03/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | - |
| 1 | 12; 12; 13; 15 | 1 | - |
| 2 | 23; 25; 26; 28; 29 | 2 | 12; 12 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 13; 23; 33; 53 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54 | 5 | 15; 25; 85; 85 |
| 6 | 67 | 6 | 26; 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | 67 |
| 8 | 85; 85 | 8 | 28 |
| 9 | 96 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 168 kỳ của đài từ 05/04/2021 đến 03/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày