Các đài mở thưởng hôm nay
Miền Bắc Miền Trung Miền Nam
Điện toán 123Thần tàiHải PhòngMax 3DMega 6/45 Gia LaiNinh Thuận Bình DươngTrà VinhVĩnh Long
Mã ĐB 5QN - 10QN - 2QN - 13QN - 3QN - 6QN
ĐB
27414
G1
11010
G2
4133097277
G3
745050258325729183198092081572
G4
1080899149424123
G5
903525759988625576990135
G6
777921304
G7
11538127
In vé dò
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/04/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 05 0 10; 20; 30; 80
1 10; 11; 14; 19 1 11; 21; 81; 91
2 20; 21; 23; 27; 29 2 42; 72
3 30; 35; 35 3 23; 53; 83
4 42 4 04; 14
5 53; 55 5 05; 35; 35; 55; 75
6 - 6 -
7 72; 75; 77; 77 7 27; 77; 77
8 80; 81; 83; 88 8 88
9 91; 99 9 19; 29; 99
Mã ĐB 9QP - 2QP - 7QP - 14QP - 5QP - 13QP
ĐB
57534
G1
88770
G2
0572091578
G3
037174845194184894490583256081
G4
4943430048037938
G5
263219384351027076097302
G6
029457562
G7
88236079
Lô tô Miền Bắc 14/04/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00; 02; 03; 09 0 00; 20; 60; 70; 70
1 17 1 51; 51; 81
2 20; 23; 29 2 02; 32; 32; 62
3 32; 32; 34; 38; 38 3 03; 23; 43
4 43; 49 4 34; 84
5 51; 51; 57 5 -
6 60; 62 6 -
7 70; 70; 78; 79 7 17; 57
8 81; 84; 88 8 38; 38; 78; 88
9 - 9 09; 29; 49; 79
Mã ĐB 11QR - 9QR - 7QR - 10QR - 1QR - 14QR
ĐB
44265
G1
59509
G2
6898953011
G3
994669119856803554040686051761
G4
5199264994601408
G5
549648579907386790466692
G6
919860899
G7
63353812
Lô tô Miền Bắc 13/04/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03; 04; 07; 08; 09 0 60; 60; 60
1 11; 12; 19 1 11; 61
2 - 2 12; 92
3 35; 38 3 03; 63
4 46; 49 4 04
5 57 5 35; 65
6 60; 60; 60; 61; 63; 65; 66; 67 6 46; 66; 96
7 - 7 07; 57; 67
8 89 8 08; 38; 98
9 92; 96; 98; 99; 99 9 09; 19; 49; 89; 99; 99
Mã ĐB 15QS - 6QS - 8QS - 1QS - 5QS - 7QS
ĐB
37195
G1
88982
G2
9141039454
G3
683195242313233682772116930216
G4
0142346256292596
G5
575691216244825368103857
G6
309404166
G7
97543928
Lô tô Miền Bắc 12/04/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04; 09 0 10; 10
1 10; 10; 16; 19 1 21
2 21; 23; 28; 29 2 42; 62; 82
3 33; 39 3 23; 33; 53
4 42; 44 4 04; 44; 54; 54
5 53; 54; 54; 56; 57 5 95
6 62; 66; 69 6 16; 56; 66; 96
7 77 7 57; 77; 97
8 82 8 28
9 95; 96; 97 9 09; 19; 29; 39; 69
Mã ĐB 13QT - 12QT - 10QT - 5QT - 15QT - 14QT
ĐB
16039
G1
40045
G2
8879643516
G3
957852872374468186717144099436
G4
8150095871694771
G5
101754157626989813609496
G6
489632860
G7
22642684
Lô tô Miền Bắc 11/04/2023Bảng lô tô XSMB
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 - 0 40; 50; 60; 60
1 15; 16; 17 1 71; 71
2 22; 23; 26; 26 2 22; 32
3 32; 36; 39 3 23
4 40; 45 4 64; 84
5 50; 58 5 15; 45; 85
6 60; 60; 64; 68; 69 6 16; 26; 26; 36; 96; 96
7 71; 71 7 17
8 84; 85; 89 8 58; 68; 98
9 96; 96; 98 9 39; 69; 89