| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 423 |
| G6 | 216808289555 |
| G5 | 6893 |
| G4 | 64510563901326745085751252110562759 |
| G3 | 3107820393 |
| G2 | 33893 |
| G1 | 23661 |
| ĐB | 842358 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 04/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 61 |
| 2 | 23; 25; 28 | 2 | - |
| 3 | - | 3 | 23; 93; 93; 93 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 56; 58; 59 | 5 | 05; 25; 55; 85 |
| 6 | 61; 67; 68 | 6 | 56 |
| 7 | 78 | 7 | 67 |
| 8 | 85 | 8 | 28; 58; 68; 78 |
| 9 | 90; 93; 93; 93 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 06/10/2021 đến 04/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày