| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 615 |
| G6 | 222710175371 |
| G5 | 8609 |
| G4 | 12198284263246747982231688461888111 |
| G3 | 3647130517 |
| G2 | 64259 |
| G1 | 32520 |
| ĐB | 758648 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20 |
| 1 | 11; 15; 17; 17; 18 | 1 | 11; 71; 71 |
| 2 | 20; 26; 27 | 2 | 82 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 59 | 5 | 15 |
| 6 | 67; 68 | 6 | 26 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 17; 17; 27; 67 |
| 8 | 82 | 8 | 18; 48; 68; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 31/10/2021 đến 29/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày