| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 903 |
| G6 | 868036399458 |
| G5 | 7402 |
| G4 | 81449160736086511470172887827384473 |
| G3 | 8264745688 |
| G2 | 61978 |
| G1 | 20006 |
| ĐB | 307437 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 06 | 0 | 70; 80 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | 37; 39 | 3 | 03; 73; 73; 73; 83 |
| 4 | 47; 49 | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65 | 6 | 06 |
| 7 | 70; 73; 73; 73; 78 | 7 | 37; 47 |
| 8 | 80; 83; 88; 88 | 8 | 58; 78; 88; 88 |
| 9 | - | 9 | 39; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 24/10/2021 đến 22/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày