| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 294 |
| G6 | 465082852902 |
| G5 | 7260 |
| G4 | 59214639859768439588191080452627656 |
| G3 | 1435184767 |
| G2 | 89762 |
| G1 | 08803 |
| ĐB | 023054 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 24/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 50; 60 |
| 1 | 14 | 1 | 51 |
| 2 | 26 | 2 | 02; 62 |
| 3 | - | 3 | 03 |
| 4 | - | 4 | 14; 54; 84; 94 |
| 5 | 50; 51; 54; 56 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 26; 56 |
| 7 | 77 | 7 | 67; 77 |
| 8 | 84; 85; 85; 88 | 8 | 08; 88 |
| 9 | 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 26/09/2021 đến 24/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày