| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 455 |
| G6 | 827122421261 |
| G5 | 2464 |
| G4 | 32060852289161913739522289518355615 |
| G3 | 8103313086 |
| G2 | 05328 |
| G1 | 63134 |
| ĐB | 706466 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60 |
| 1 | 15; 19 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 28; 28; 28 | 2 | 42 |
| 3 | 33; 34; 39 | 3 | 33; 53; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 34; 64 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 15; 55 |
| 6 | 60; 61; 64; 66 | 6 | 66; 86 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 83; 86 | 8 | 28; 28; 28 |
| 9 | - | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 20/10/2021 đến 18/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày