| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 398 |
| G6 | 992096108989 |
| G5 | 6078 |
| G4 | 83805516213073740360788985286947736 |
| G3 | 8947225303 |
| G2 | 45585 |
| G1 | 97446 |
| ĐB | 221985 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 20/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05 | 0 | 10; 20; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 21 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 72 |
| 3 | 36; 37 | 3 | 03 |
| 4 | 46; 49 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 85; 85 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 36; 46 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 85; 85; 89 | 8 | 78; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 49; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 22/09/2021 đến 20/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày