| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 724 |
| G6 | 979078259902 |
| G5 | 4715 |
| G4 | 26936428573001286684063574875983981 |
| G3 | 5541601323 |
| G2 | 28146 |
| G1 | 68283 |
| ĐB | 116703 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 12; 15; 16 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 23; 24; 25 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 23; 83 |
| 4 | 46 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 57; 57; 59 | 5 | 15; 25 |
| 6 | - | 6 | 16; 36; 46 |
| 7 | - | 7 | 57; 57 |
| 8 | 81; 83; 84 | 8 | - |
| 9 | 90 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 17/10/2021 đến 15/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày