| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 362 |
| G6 | 653762681397 |
| G5 | 2255 |
| G4 | 86906595903575752539686466832576419 |
| G3 | 9630286823 |
| G2 | 25833 |
| G1 | 38478 |
| ĐB | 424317 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 13/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 90 |
| 1 | 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 23; 25 | 2 | 02; 42; 62 |
| 3 | 33; 37; 39 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 42; 46 | 4 | - |
| 5 | 55; 57 | 5 | 25; 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 78 | 7 | 17; 37; 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 68; 78 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 15/09/2021 đến 13/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày