| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 071 |
| G6 | 415224295621 |
| G5 | 1398 |
| G4 | 02819840475924701352119783459758100 |
| G3 | 9486703750 |
| G2 | 73129 |
| G1 | 61640 |
| ĐB | 276788 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 17/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 40; 50 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 21; 22; 29; 29 | 2 | 22; 52; 52 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 47; 47 | 4 | - |
| 5 | 50; 52; 52 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 71; 78 | 7 | 47; 47; 67; 97 |
| 8 | 88 | 8 | 78; 88; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 19; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 19/09/2021 đến 17/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày