| G8 | 08 |
|---|---|
| G7 | 867 |
| G6 | 352405103139 |
| G5 | 1653 |
| G4 | 42657431784659815429863136349555031 |
| G3 | 5507598996 |
| G2 | 94280 |
| G1 | 93878 |
| ĐB | 413689 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/10/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 10; 80 |
| 1 | 10; 13 | 1 | 31 |
| 2 | 24; 29 | 2 | - |
| 3 | 31; 39 | 3 | 13; 53 |
| 4 | - | 4 | 24 |
| 5 | 53; 57 | 5 | 75; 95 |
| 6 | 67 | 6 | 96 |
| 7 | 75; 78; 78 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 80; 89 | 8 | 08; 78; 78; 98 |
| 9 | 95; 96; 98 | 9 | 29; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/10/2021 đến 11/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày