| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 873 |
| G6 | 178884178435 |
| G5 | 3413 |
| G4 | 17298542071483709200028337026561615 |
| G3 | 6537195959 |
| G2 | 04503 |
| G1 | 32354 |
| ĐB | 936350 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 10/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 07 | 0 | 00; 20; 50 |
| 1 | 13; 15; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 20 | 2 | - |
| 3 | 33; 35; 37 | 3 | 03; 13; 33; 73 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 50; 54; 59 | 5 | 15; 35; 65 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | 71; 73 | 7 | 07; 17; 37 |
| 8 | 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 12/09/2021 đến 10/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày