| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 371 |
| G6 | 569852621741 |
| G5 | 7327 |
| G4 | 46139984213480024766512550814774704 |
| G3 | 8108848245 |
| G2 | 22471 |
| G1 | 90252 |
| ĐB | 392296 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 06/09/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04 | 0 | 00 |
| 1 | - | 1 | 21; 21; 41; 71; 71 |
| 2 | 21; 21; 27 | 2 | 52; 62 |
| 3 | 39 | 3 | - |
| 4 | 41; 45; 47 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 55 | 5 | 45; 55 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 96; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 08/09/2021 đến 06/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày